锁屏

锁屏
suǒpíng
toả bình

khóa màn hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóa màn hình

    • Xin hãy khóa màn hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.