锁匠

锁匠
suǒjiang
toả tượng

thợ khóa

1 nghĩa#46854
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ khóa

    • Anh ấy là một thợ khóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.