链结

链结
liànjié
liên kết

liên kết; kết nối (theo chuỗi hoặc hệ thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên kết; kết nối (theo chuỗi hoặc hệ thống)

    • Những tài liệu này được liên kết với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.