链球

链球
liànqiú
liên cầu

búa ném (môn điền kinh); quả tạ xích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    búa ném (môn điền kinh); quả tạ xích

    • Anh ấy giỏi môn ném tạ xích.

  2. danh từ

    ném búa (môn thể thao); quả búa ném

    • Anh ấy giỏi ném tạ xích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.