链环

链环
liànhuán
liên hoàn

mắt xích; khâu nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt xích; khâu nối

    • Mắt xích này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.