链子

链子
liànzi
liên tử

chuỗi liên tiếp; liên hoàn

1 nghĩa#16347
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi liên tiếp; liên hoàn

    • Sợi dây chuyền này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.