铸就

铸就
zhùjiù
chú tựu

đúc nên; tạo nên

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đúc nên; tạo nên

    • Anh ấy đã tạo nên những thành tựu rực rỡ.

  2. động từ

    rèn; đúc (kim loại)

  3. động từ

    đúc nên; tạo nên; hình thành

  4. động từ

    đúc nên; tạo nên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.