铭刻

铭刻
míng
minh khắc

khắc ghi; khắc sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khắc ghi; khắc sâu

    • Trên tảng đá này có khắc ghi lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.