铠甲

铠甲
kǎijiǎ
khải giáp

áo giáp; giáp trụ

1 nghĩa#39042
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo giáp; giáp trụ

    • Anh ấy đang mặc một bộ áo giáp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.