铜丝

铜丝
tóng
đồng tơ

dây đồng; sợi đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây đồng; sợi đồng

    • Cuộn dây đồng này bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.