铅笔

铅笔
qiān
duyên bút

bút chì

HSK 3 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11039Lượng từ 支 / 杆 / 枝
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút chì

    用铅制成的、可以写字的笔yòng qiān zhìchéng de、kěyǐ xiězì de bǐ

    • Tôi có một cây bút chì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.