铁腕

铁腕
tiěwàn
thiết oản

bàn tay sắt; cai trị cứng rắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tay sắt; cai trị cứng rắn

    • Anh ấy quản lý công ty bằng bàn tay sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.