铁树

铁树
tiěshù
thiết thụ

cây tuế; cây sago (Cycas revoluta)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tuế; cây sago (Cycas revoluta)

    • Cây thiết thụ ra hoa rất hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.