铁栏

铁栏
tiělán
thiết lan

hàng rào sắt; song sắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào sắt; song sắt

    • Hàng rào sắt rất cao.

  2. danh từ

    hàng rào sắt; lan can sắt

    • Anh ấy vịn vào lan can.

  3. danh từ

    song sắt; hàng rào sắt

    • Anh ấy bị nhốt sau song sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.