铁打

铁打
tiě
thiết đả

vững chắc như sắt; kiên cố; không thể lay chuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vững chắc như sắt; kiên cố; không thể lay chuyển

  2. tính từ

    vững chắc như sắt; bền như đá

    • Cơ thể anh ấy khỏe như sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.