铁定

铁定
tiědìng
thiết định

chắc chắn; nhất định; không thể thay đổi

3 nghĩa#26048
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chắc chắn; nhất định; không thể thay đổi

    • Kế hoạch này là không thể thay đổi.

  2. trạng từ

    chắc chắn; nhất định

    • Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

  3. trạng từ

    chắc chắn; dứt khoát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.