铁军

铁军
tiějūn
thiết quân

đội quân thép; đội quân bất khả chiến bại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội quân thép; đội quân bất khả chiến bại

    • Đây là một đội quân bất khả chiến bại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.