钻眼

钻眼
zuānyǎn
khoan nhãn

khoan lỗ; đục lỗ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khoan lỗ; đục lỗ

    • Anh ấy đang khoan lỗ.

  2. động từ

    khoan lỗ; khoan mắt

    • Anh ấy đang khoan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.