钢花

钢花
gānghuā
cương hoa

tia lửa thép; tóe lửa thép nóng chảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tia lửa thép; tóe lửa thép nóng chảy

    • Những tia lửa thép bắn tung tóe, rất ngoạn mục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.