- 釒kim(kim loại)BỘ
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)HÌNH THANH
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
múa cột; nhảy pole dance
múa cột; nhảy pole dance
Cô ấy thích múa cột.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
múa cột; nhảy pole dance
múa cột; nhảy pole dance
Cô ấy thích múa cột.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.