钢管舞

钢管舞
gāngguǎn
cương quản vũ

múa cột; nhảy pole dance

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa cột; nhảy pole dance

    • Cô ấy thích múa cột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.