钢珠

钢珠
gāngzhū
cương châu

bi thép; viên bi thép

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bi thép; viên bi thép

    • Trong hộp này có rất nhiều viên bi thép.

  2. danh từ

    viên bi thép

    • Viên bi thép này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.