钟表

钟表
zhōngbiǎo
chung biểu

đồng hồ (treo tường và đeo tay)

1 nghĩa#28370
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ (treo tường và đeo tay)

    • Cái đồng hồ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.