钟罩

钟罩
zhōngzhào
chung tráo

chuông thủy tinh; bình chuông; vòm che bảo vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuông thủy tinh; bình chuông; vòm che bảo vệ

    • Cái chuông kính này làm bằng thủy tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.