- 釒kim(kim loại)BỘ
- 重trọng(nặng, đồng hồ chuông)HÌNH THANH
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công
giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công
Anh ấy tính phí theo giờ.
giờ giấc; giờ cụ thể
Xin hãy cho tôi biết giờ.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công
giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công
Anh ấy tính phí theo giờ.
giờ giấc; giờ cụ thể
Xin hãy cho tôi biết giờ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.