钟点

钟点
zhōngdiǎn
chung điểm

giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ; số giờ; (khẩu) giờ tính theo công

    • Anh ấy tính phí theo giờ.

  2. danh từ

    giờ giấc; giờ cụ thể

    • Xin hãy cho tôi biết giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.