钟声

钟声
zhōngshēng
chung thanh

tiếng chuông

1 nghĩa#11264
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng chuông

    钟发出的声音zhōng fāchū de shēngyīn

    • Tôi thích nghe tiếng chuông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.