- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cần câu
cần câu
Anh ấy cầm cần câu đi câu cá.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cần câu
cần câu
Anh ấy cầm cần câu đi câu cá.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.