钓杆

钓杆
diàogǎn
điếu can

cần câu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cần câu

    • Anh ấy cầm cần câu đi câu cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.