钎子

钎子
qiānzi
thiên tử

mũi khoan đá; choòng khoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi khoan đá; choòng khoan

    • Anh ấy dùng mũi khoan để khoan lỗ trên đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.