钉螺

钉螺
dīngluó
đinh loa

ốc đinh (Oncomelania); ốc nước ngọt truyền bệnh sán máng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ốc đinh (Oncomelania); ốc nước ngọt truyền bệnh sán máng

    • Ốc đinh là một loại ốc nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.