鉴赏

鉴赏
jiànshǎng
giám thưởng

thưởng thức; thưởng ngoạn (với con mắt sành điệu)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức; thưởng ngoạn (với con mắt sành điệu)

    • Chúng ta cùng nhau thưởng thức bức tranh này nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.