金枣

金枣
jīnzǎo
kim táo

quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả quất trứng; quất Nagami (Citrus margarita)

    • Kim táo là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.