Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量子电动力学
量子电动力学
lượng tử điện động lực học
lý thuyết điện động lực học lượng tử (QED)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lý thuyết điện động lực học lượng tử (QED)
- 。
Lượng tử điện động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量子电动力学
Phồn thể量子電動力學
lượng tử điện động lực học
lý thuyết điện động lực học lượng tử (QED)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lý thuyết điện động lực học lượng tử (QED)
- 。
Lượng tử điện động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.