Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
重磅炸弹
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
- 。
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
- 貳名danh từ
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
- 參名danh từ
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
- 。
Bộ phim này là một bom tấn.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 旁bàng(bên cạnh)HÌNH THANH
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)HÌNH THANH
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
- 。
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
- 貳名danh từ
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
- 參名danh từ
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
- 。
Bộ phim này là một bom tấn.
解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 旁bàng(bên cạnh)HÌNH THANH
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)HÌNH THANH
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.