Tới nội dung chính

醯

醯
xī
ê
⾣bộ dậu · 19 nét

axit; nhóm acyl; giấm (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    axit; nhóm acyl; giấm (văn)

醯
xī
ê
BỘ THỦ⾣
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu