Tới nội dung chính

醣

醣
táng
đường
⾣bộ dậu · 17 nét

cacbohydrat; đường (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cacbohydrat; đường (hóa học)

醣
táng
đường
BỘ THỦ⾣
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu