醋酸

醋酸
suān
thố toan

axit acetic (CH3COOH)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit acetic (CH3COOH)

    • Axit axetic là một loại axit hữu cơ.

  2. danh từ

    axit axetic; giấm chua (CH₃COOH)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.