醇酸

醇酸
chúnsuān
thuần toan

nhựa alkyd; axit polyol

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa alkyd; axit polyol

    • Nhựa alkyd là một loại nhựa tổng hợp.

  2. danh từ

    axit béo no; axit ankyd

    • Nhựa alkyd là một nguyên liệu quan trọng trong ngành sơn.

  3. danh từ

    axit hydroxy; axit thuần toan

    • Nhựa alkyd là một loại sơn thường dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.