/
酽
酽
nghiệm
⾣bộ dậu · 14 nét(trà, rượu, v.v.) đậm đặc; (mực, hương) nồng đậm; (màu sắc) đậm, sâu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(trà, rượu, v.v.) đậm đặc; (mực, hương) nồng đậm; (màu sắc) đậm, sâu
- 。
Trà này rất đậm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
酽
Phồn thể釅
nghiệm
⾣bộ dậu · rượu(trà, rượu, v.v.) đậm đặc; (mực, hương) nồng đậm; (màu sắc) đậm, sâu
1 nghĩa14 nét
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(trà, rượu, v.v.) đậm đặc; (mực, hương) nồng đậm; (màu sắc) đậm, sâu
- 。
Trà này rất đậm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy