Tới nội dung chính

酶

酶
méi
môi
⾣bộ dậu · 14 nét

enzyme; men (sinh học)

2 nghĩa#32217
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    enzyme; men (sinh học)

    • 。

      Enzyme là một loại protein.

  2. 貳名danh từ

    enzyme; men (sinh hóa)

    • 。

      Loại enzyme này có thể phân hủy protein.

酶
méi
môi
BỘ THỦ⾣
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu