/
酶
酶
môi
⾣bộ dậu · 14 nétenzyme; men (sinh học)
2 nghĩa#32217
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
enzyme; men (sinh học)
- 。
Enzyme là một loại protein.
- 貳名danh từ
enzyme; men (sinh hóa)
- 。
Loại enzyme này có thể phân hủy protein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
酶
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
enzyme; men (sinh học)
- 。
Enzyme là một loại protein.
- 貳名danh từ
enzyme; men (sinh hóa)
- 。
Loại enzyme này có thể phân hủy protein.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy