yùn
uấn
bộ dậu · 11 nét

ủ; ủ men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ủ; ủ men

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.