Tới nội dung chính

酝

酝
yùn
uấn
⾣bộ dậu · 11 nét

ủ; ủ men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ủ; ủ men

酝
yùn
uấn
BỘ THỦ⾣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu