gān
can
bộ dậu · 10 nét

anhydrit (hóa học); anhidrit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anhydrit (hóa học); anhidrit

    • Anhydrit axetic là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.