Tới nội dung chính

酌

酌
zhuó
chước
⾣bộ dậu · 10 nét

rót rượu; uống rượu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rót rượu; uống rượu

    • 。

      Xin hãy rót một ly rượu.

  2. 貳动động từ

    rót rượu; uống rượu; cân nhắc

    • 。

      Xin mời uống một ly rượu.

  3. 參动động từ

    cân nhắc; đắn đo

    • 。

      Xin bạn hãy xử lý tùy tình hình.

  4. 肆动động từ

    cân nhắc; xem xét; suy nghĩ

酌
zhuó
chước
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu