鄙夷

鄙夷
bỉ di

khinh thường; khinh bỉ; coi thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khinh thường; khinh bỉ; coi thường

    • Anh ấy nhìn tôi với vẻ khinh bỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.