郑声

郑声
Zhèngshēng
trịnh thanh

nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi

    • Trịnh thanh là một loại âm nhạc cổ đại.

  2. danh từ

    nhạc Trịnh (âm nhạc dâm dật, truỵ lạc thời xưa)

    • Trịnh thanh là một loại nhạc cổ đại bị coi là không chính thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.