邻邦

邻邦
línbāng
lân bang

nước láng giềng; nước lân cận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước láng giềng; nước lân cận

    • Chúng tôi duy trì quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.