邻区

邻区
lín
lân khu

hàng xóm; láng giềng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xóm; láng giềng

    • Khu phố này rất yên tĩnh.

  2. danh từ

    vùng lân cận; khu vực lân cận

    • Chúng tôi sống ở khu vực lân cận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.