邮筒

邮筒
yóutǒng
bưu đồng

hộp thư; thùng thư

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thư; thùng thư

    • Xin hãy bỏ thư vào thùng thư.

  2. danh từ

    hộp thư; thùng thư

    • Thùng thư ở đâu?

  3. danh từ

    hộp thư; thùng thư

    • Hộp thư bây giờ rất hiếm thấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.