邮戳

邮戳
yóuchuō
bưu trạc

dấu bưu điện; con dấu bưu chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu bưu điện; con dấu bưu chính

    • Dấu bưu điện rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.