邮务士

邮务士
yóushì
bưu vụ sĩ

người đưa thư; bưu tá (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đưa thư; bưu tá (Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.