邪说

邪说
xiéshuō
tà thuyết

tà thuyết; học thuyết sai lầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tà thuyết; học thuyết sai lầm

    • Anh ta truyền bá những lời dạy có hại.

  2. danh từ

    tà thuyết; học thuyết sai lầm

    • Anh ta truyền bá tà thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.