那话儿

那话儿
huàr
na thoại nhi

bộ phận sinh dục; (khẩu) của quý

3 nghĩa#29518
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phận sinh dục; (khẩu) của quý

    • Anh ấy dùng cái đó chỉ vào tôi.

  2. danh từ

    dương vật (khẩu); cái "ấy" (từ lóng chỉ bộ phận sinh dục)

    • Cái đó là gì vậy?

  3. đại từ

    cái gì đó; cái này; chuyện ấy

    • Cái đó là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.